Kho từ › adj likely › anticipated

anticipated

B2 adj. 📁 adj likely TOEIC
được dự kiến, được mong đợi
UK /ænˈtɪs.ɪ.peɪ.tɪd/ · US /ænˈtɪs.ɪ.peɪ.tɪd/
Expected or predicted to happen.
The anticipated cost savings did not materialize.
→ Khoản tiết kiệm chi phí được dự kiến đã không thành hiện thực.
Demand exceeded the anticipated level by 30 percent.→ Nhu cầu vượt mức dự kiến 30 phần trăm.
Đồng nghĩa
expectedprojectedpredicted
Collocations
anticipated demandanticipated growthhighly anticipatedanticipated results
Họ từ
anticipate (v.) dự kiến, mong đợianticipation (n.) sự mong đợi
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự kỳ vọng trong bài viết.
Dùng khi kết quả đã được lên kế hoạch từ trước. Phân biệt: 'anticipated' (dự kiến trước) vs 'unexpected' (bất ngờ).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...