Kho từ › adj likely › potential

potential

B2 adj. 📁 adj likely TOEIC
tiềm năng, có thể xảy ra trong tương lai
UK /pəˈten.ʃəl/ · US /pəˈten.ʃəl/
Having the capacity to develop into something in the future.
The firm identified potential risks in the contract.
→ Công ty xác định các rủi ro tiềm năng trong hợp đồng.
Potential investors will attend the pitch event.→ Các nhà đầu tư tiềm năng sẽ tham dự sự kiện trình bày.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'potentia' (sức mạnh) trong tiếng Latin.
Đồng nghĩa
possibleprospectivelatent
Collocations
potential riskpotential clientpotential growthfull potential
Họ từ
potential (n.) tiềm năngpotentially (adv.) có tiềm năng
🎯 IELTS: Sử dụng 'potential' để nhấn mạnh khả năng trong bài viết.
Phổ biến nhất trong nhóm này. Dùng cả trước danh từ (potential candidate) và sau động từ (realize its potential).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...