EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› adj likely › inevitable
inevitable
B2
adj.
📁 adj likely
TOEIC
không thể tránh khỏi, tất yếu
UK /ɪnˈev.ɪ.tə.bəl/
·
US /ɪnˈev.ɪ.tə.bəl/
Certain to happen; unavoidable or inescapable.
Price increases seem inevitable given the rising costs.
→ Việc tăng giá có vẻ không thể tránh khỏi khi chi phí tăng.
Conflict between the departments appeared inevitable.
→ Xung đột giữa các bộ phận có vẻ không thể tránh khỏi.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'inevitabilis' (không thể tránh khỏi) trong tiếng Latin.
Đồng nghĩa
unavoidable
inescapable
certain
Collocations
seem inevitable
inevitable consequence
inevitable result
inevitable decline
Họ từ
inevitability (n.) tính tất yếu
inevitably (adv.) tất yếu
🎯
IELTS:
Sử dụng 'inevitable' để nhấn mạnh sự chắc chắn trong bài viết.
Không thể đổi hướng hoặc ngăn chặn. Dùng khi kết quả đã được xác định trước.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
viable
/ˈvaɪ.ə.bəl/
khả thi, có thể thực hiện
probable
/ˈprɒb.ə.bəl/
có nhiều khả năng xảy ra, dường như chắc chắn
tentative
/ˈten.tə.tɪv/
tạm thời, chưa chắc chắn, còn dự kiến
foreseeable
/fɔːˈsiː.ə.bəl/
có thể thấy trước, có thể dự đoán được
anticipated
/ænˈtɪs.ɪ.peɪ.tɪd/
được dự kiến, được mong đợi
projected
/prəˈdʒek.tɪd/
được dự báo, theo kế hoạch
conditional
/kənˈdɪʃ.ən.əl/
có điều kiện, phụ thuộc vào điều kiện
potential
/pəˈten.ʃəl/
tiềm năng, có thể xảy ra trong tương lai
Có trong các bộ
🔮
Tính từ "khả thi/có thể"
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...