Kho từ › adj likely › inevitable

inevitable

B2 adj. 📁 adj likely TOEIC
không thể tránh khỏi, tất yếu
UK /ɪnˈev.ɪ.tə.bəl/ · US /ɪnˈev.ɪ.tə.bəl/
Certain to happen; unavoidable or inescapable.
Price increases seem inevitable given the rising costs.
→ Việc tăng giá có vẻ không thể tránh khỏi khi chi phí tăng.
Conflict between the departments appeared inevitable.→ Xung đột giữa các bộ phận có vẻ không thể tránh khỏi.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'inevitabilis' (không thể tránh khỏi) trong tiếng Latin.
Đồng nghĩa
unavoidableinescapablecertain
Collocations
seem inevitableinevitable consequenceinevitable resultinevitable decline
Họ từ
inevitability (n.) tính tất yếuinevitably (adv.) tất yếu
🎯 IELTS: Sử dụng 'inevitable' để nhấn mạnh sự chắc chắn trong bài viết.
Không thể đổi hướng hoặc ngăn chặn. Dùng khi kết quả đã được xác định trước.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...