Kho từ › adj likely › conditional

conditional

B2 adj. 📁 adj likely TOEIC
có điều kiện, phụ thuộc vào điều kiện
UK /kənˈdɪʃ.ən.əl/ · US /kənˈdɪʃ.ən.əl/
Dependent on certain conditions; not absolute.
The offer is conditional on passing the background check.
→ Đề nghị có điều kiện là phải qua kiểm tra lý lịch.
Approval was conditional upon meeting certain criteria.→ Sự chấp thuận có điều kiện là phải đáp ứng các tiêu chí nhất định.
Đồng nghĩa
contingentdependentprovisional
Collocations
conditional offerconditional approvalconditional on/uponconditional acceptance
Họ từ
condition (n.) điều kiệnconditionally (adv.) có điều kiệnunconditional (adj.) vô điều kiện
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện điều kiện trong IELTS.
Cụm 'conditional offer' rất thường gặp trong thư mời làm việc TOEIC. Khác 'unconditional' (không ràng buộc).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...