optimistic
Nghĩa
Định nghĩa · Having a hopeful outlook; expecting good things.
“Analysts remain optimistic about the firm's prospects.”Các nhà phân tích vẫn lạc quan về triển vọng của công ty.
“The CEO gave an optimistic forecast for the new year.”Giám đốc điều hành đưa ra dự báo lạc quan cho năm mới.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự lạc quan trong bài viết.
Ghi chú · Cụm 'cautiously optimistic' = lạc quan nhưng thận trọng — rất phổ biến trong bình luận kinh doanh.