Từ vựng B2

Chủ đề adj likely · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

optimistic

/ˌɒp.tɪˈmɪs.tɪk/ B2 TOEIC phổ biến #4492

Nghĩa

lạc quan, tin vào kết quả tốt adj.

Định nghĩa · Having a hopeful outlook; expecting good things.

“Analysts remain optimistic about the firm's prospects.”Các nhà phân tích vẫn lạc quan về triển vọng của công ty.

“The CEO gave an optimistic forecast for the new year.”Giám đốc điều hành đưa ra dự báo lạc quan cho năm mới.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự lạc quan trong bài viết.

Ghi chú · Cụm 'cautiously optimistic' = lạc quan nhưng thận trọng — rất phổ biến trong bình luận kinh doanh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...