Kho từ › adj likely › optimistic

optimistic

B2 adj. 📁 adj likely TOEIC
lạc quan, tin vào kết quả tốt
UK /ˌɒp.tɪˈmɪs.tɪk/ · US /ˌɒp.tɪˈmɪs.tɪk/
Having a hopeful outlook; expecting good things.
Analysts remain optimistic about the firm's prospects.
→ Các nhà phân tích vẫn lạc quan về triển vọng của công ty.
The CEO gave an optimistic forecast for the new year.→ Giám đốc điều hành đưa ra dự báo lạc quan cho năm mới.
Đồng nghĩa
hopefulpositiveconfident
Collocations
cautiously optimisticremain optimisticoptimistic forecastoptimistic outlook
Họ từ
optimism (n.) sự lạc quanoptimist (n.) người lạc quanpessimistic (adj.) bi quan
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự lạc quan trong bài viết.
Cụm 'cautiously optimistic' = lạc quan nhưng thận trọng — rất phổ biến trong bình luận kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...