Kho từ › adj likely › pending

pending

B2 adj. 📁 adj likely TOEIC
đang chờ xử lý, còn tồn đọng
UK /ˈpen.dɪŋ/ · US /ˈpen.dɪŋ/
Awaiting a decision or resolution; unresolved.
Several contracts are still pending approval.
→ Một số hợp đồng vẫn đang chờ phê duyệt.
The deal remains pending until the audit is complete.→ Thỏa thuận vẫn còn chờ cho đến khi kiểm toán hoàn thành.
Đồng nghĩa
awaitingunresolvedoutstanding
Collocations
pending approvalpending reviewpending investigationstill pending
Họ từ
pend (v.) chờ đợiimpending (adj.) sắp xảy ra
🎯 IELTS: Dùng 'pending' để mô tả tình trạng chờ đợi.
Dùng như adj. trước danh từ (pending payment) hoặc sau be (is pending). Rất phổ biến trong thư công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...