Kho từ › adj likely › pending

pending ID 952824 /ˈpen.dɪŋ/

B2 adj. 📁 adj likely TOEIC
đang chờ xử lý, còn tồn đọng
Several contracts are still pending approval.
→ Một số hợp đồng vẫn đang chờ phê duyệt.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...