Kho từ › adj likely › likely

likely

B2 adj. 📁 adj likely TOEIC
có nhiều khả năng, dường như sẽ xảy ra
UK /ˈlaɪk.li/ · US /ˈlaɪk.li/
Having a good chance of happening or being true.
A price increase is likely in the next quarter.
→ Việc tăng giá có nhiều khả năng xảy ra trong quý tới.
Who is the most likely candidate for promotion?→ Ai là ứng viên có nhiều khả năng được thăng chức nhất?
Đồng nghĩa
probableexpectedanticipated
Collocations
most likelyhighly likelylikely outcomelikely candidatelikely to happen
Họ từ
likelihood (n.) khả năng xảy raunlikely (adj.) ít có khả năng
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện khả năng trong các câu hỏi.
Rất linh hoạt: 'likely' + danh từ hoặc 'likely to' + động từ nguyên mẫu. Cực kỳ phổ biến trong TOEIC Part 7.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...