Kho từ › adj likely › questionable

questionable

B2 adj. 📁 adj likely TOEIC
đáng ngờ, không chắc đáng tin
UK /ˈkwes.tʃən.ə.bəl/ · US /ˈkwes.tʃən.ə.bəl/
Doubtful or suspicious; not trustworthy.
The consultant's methodology is questionable at best.
→ Phương pháp của tư vấn là đáng ngờ, tốt nhất là vậy.
Several decisions made during the project were questionable.→ Một số quyết định trong dự án là đáng ngờ.
Đồng nghĩa
dubiousdebatablesuspect
Collocations
questionable practicehighly questionableethically questionablequestionable decision
Họ từ
question (v.) nghi ngờunquestionable (adj.) không thể nghi ngờ
🎯 IELTS: Sử dụng để chỉ sự nghi ngờ trong bài viết.
Mang hàm ý phê phán — dùng khi muốn nêu nghi ngờ về chất lượng hoặc đạo đức mà không quá thẳng thắn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...