Kho từ › adj likely › guaranteed

guaranteed

B2 adj. 📁 adj likely TOEIC
được bảo đảm, chắc chắn xảy ra
UK /ˌɡær.ənˈtiːd/ · US /ˌɡær.ənˈtiːd/
Certain to happen or be true; assured.
Success is never guaranteed, even with a strong plan.
→ Thành công không bao giờ được bảo đảm, dù có kế hoạch tốt.
The product comes with a guaranteed two-year warranty.→ Sản phẩm đi kèm với bảo hành hai năm được đảm bảo.
Đồng nghĩa
assuredcertainconfirmed
Collocations
guaranteed returnguaranteed deliveryguaranteed resultguaranteed income
Họ từ
guarantee (v./n.) bảo đảmguarantor (n.) người bảo lãnh
🎯 IELTS: Dùng để nhấn mạnh sự đảm bảo trong bài nói.
Trong tài chính: 'guaranteed return' = lợi nhuận được cam kết. Khác 'projected' (dự báo, chưa cam kết).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...