Kho từ › adj likely › unpredictable

unpredictable

B2 adj. 📁 adj likely TOEIC
không thể đoán trước, thất thường
UK /ˌʌn.prɪˈdɪk.tə.bəl/ · US /ˌʌn.prɪˈdɪk.tə.bəl/
Something that cannot be predicted or is changeable.
The exchange rate has been highly unpredictable this month.
→ Tỷ giá hối đoái đã rất không thể đoán trước trong tháng này.
Unpredictable weather disrupted the outdoor exhibition.→ Thời tiết thất thường đã làm gián đoạn triển lãm ngoài trời.
Cấu tạo
Hình thành từ 'predict' với tiền tố 'un-'.
Đồng nghĩa
erraticvolatilevariable
Trái nghĩa
predictable
Collocations
highly unpredictableunpredictable marketunpredictable behaviorremain unpredictable
Họ từ
predict (v.) dự đoánpredictable (adj.) có thể đoán trướcpredictability (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nói về những điều không chắc chắn trong bài viết.
Hay đi với 'market/weather/behavior'. Trong kinh doanh dùng để mô tả rủi ro bên ngoài không kiểm soát được.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...