Kho từ › adj likely › approximate

approximate

B2 adj. 📁 adj likely TOEIC
xấp xỉ, gần đúng
UK /əˈprɒk.sɪ.mət/ · US /əˈprɒk.sɪ.mət/
Close to a particular value; not exact.
The approximate cost of the project is $50,000.
→ Chi phí xấp xỉ của dự án là 50.000 đô la.
Please provide an approximate delivery date.→ Vui lòng cung cấp ngày giao hàng xấp xỉ.
Cấu tạo
Kết hợp giữa 'approach' và hậu tố '-imate'.
Đồng nghĩa
estimatedroughballpark
Collocations
approximate costapproximate dateapproximate figureapproximate time
Họ từ
approximate (v.) xấp xỉapproximately (adv.) khoảngapproximation (n.) sự xấp xỉ
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả ước lượng trong bài viết.
= không chính xác tuyệt đối nhưng gần đúng. Phân biệt với 'exact' (chính xác). Hay dùng trước số liệu báo cáo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...