Kho từ › adj likely › prosperous

prosperous

B2 adj. 📁 adj likely TOEIC
thịnh vượng, phát đạt
UK /ˈprɒs.pər.əs/ · US /ˈprɒs.pər.əs/
Successful and wealthy; thriving.
The region became prosperous after new trade routes opened.
→ Khu vực trở nên thịnh vượng sau khi các tuyến thương mại mới mở ra.
A prosperous economy benefits both businesses and workers.→ Một nền kinh tế thịnh vượng mang lại lợi ích cho cả doanh nghiệp và người lao động.
Đồng nghĩa
thrivingflourishingsuccessful
Collocations
prosperous economyprosperous businessprosperous communityfinancially prosperous
Họ từ
prosper (v.) thịnh vượngprosperity (n.) sự thịnh vượng
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả sự phát triển trong bài viết.
= đang phát triển và thành công về mặt tài chính. Khác 'possible/probable' — nhấn vào trạng thái tốt đẹp hiện tại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...