EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› adj likely › debatable
debatable
B2
adj.
📁 adj likely
TOEIC
còn tranh cãi, chưa được khẳng định
UK /dɪˈbeɪ.tə.bəl/
·
US /dɪˈbeɪ.tə.bəl/
Open to discussion or argument.
Whether the policy will succeed is still debatable.
→ Liệu chính sách có thành công hay không vẫn còn tranh cãi.
The benefit of the new system is debatable at best.
→ Lợi ích của hệ thống mới là đáng tranh luận, tốt lắm là vậy.
Đồng nghĩa
arguable
questionable
controversial
Collocations
highly debatable
remain debatable
open to debate
debatable point
Họ từ
debate (v./n.) tranh luận
undebatable (adj.) không thể tranh cãi
🎯
IELTS:
Sử dụng 'debatable' để thể hiện quan điểm trong bài luận.
= chưa ai kết luận được. Nhẹ hơn 'controversial' (gây tranh cãi gay gắt). Hay dùng trong thư phân tích.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
viable
/ˈvaɪ.ə.bəl/
khả thi, có thể thực hiện
probable
/ˈprɒb.ə.bəl/
có nhiều khả năng xảy ra, dường như chắc chắn
inevitable
/ɪnˈev.ɪ.tə.bəl/
không thể tránh khỏi, tất yếu
tentative
/ˈten.tə.tɪv/
tạm thời, chưa chắc chắn, còn dự kiến
foreseeable
/fɔːˈsiː.ə.bəl/
có thể thấy trước, có thể dự đoán được
anticipated
/ænˈtɪs.ɪ.peɪ.tɪd/
được dự kiến, được mong đợi
projected
/prəˈdʒek.tɪd/
được dự báo, theo kế hoạch
conditional
/kənˈdɪʃ.ən.əl/
có điều kiện, phụ thuộc vào điều kiện
Có trong các bộ
🔮
Tính từ "khả thi/có thể"
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...