Kho từ › adj likely › debatable

debatable

B2 adj. 📁 adj likely TOEIC
còn tranh cãi, chưa được khẳng định
UK /dɪˈbeɪ.tə.bəl/ · US /dɪˈbeɪ.tə.bəl/
Open to discussion or argument.
Whether the policy will succeed is still debatable.
→ Liệu chính sách có thành công hay không vẫn còn tranh cãi.
The benefit of the new system is debatable at best.→ Lợi ích của hệ thống mới là đáng tranh luận, tốt lắm là vậy.
Đồng nghĩa
arguablequestionablecontroversial
Collocations
highly debatableremain debatableopen to debatedebatable point
Họ từ
debate (v./n.) tranh luậnundebatable (adj.) không thể tranh cãi
🎯 IELTS: Sử dụng 'debatable' để thể hiện quan điểm trong bài luận.
= chưa ai kết luận được. Nhẹ hơn 'controversial' (gây tranh cãi gay gắt). Hay dùng trong thư phân tích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...