Kho từ › awl impact › consequence

consequence

B2 n. 📁 awl impact TOEIC
hậu quả; kết quả
UK /ˈkɒn.sɪ.kwəns/ · US /ˈkɒn.sɪ.kwəns/
The result or effect of an action.
The merger had unforeseen consequences for staff.
→ Vụ sáp nhập có những hậu quả không lường trước cho nhân viên.
As a consequence, the project was delayed.→ Hậu quả là dự án bị trì hoãn.
Đồng nghĩa
outcomerepercussion
Collocations
as a consequenceserious consequencesface the consequencesunintended consequences
Họ từ
consequent (adj.) theo sauconsequently (adv.) do đó
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nhấn mạnh kết quả trong bài viết.
'As a consequence' = từ nối nhân quả quan trọng trong Part 7. Phân biệt với 'result' (trung tính hơn).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...