EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› awl impact › consequence
consequence
B2
n.
📁 awl impact
TOEIC
hậu quả; kết quả
UK /ˈkɒn.sɪ.kwəns/
·
US /ˈkɒn.sɪ.kwəns/
The result or effect of an action.
The merger had unforeseen consequences for staff.
→ Vụ sáp nhập có những hậu quả không lường trước cho nhân viên.
As a consequence, the project was delayed.
→ Hậu quả là dự án bị trì hoãn.
Đồng nghĩa
outcome
repercussion
Collocations
as a consequence
serious consequences
face the consequences
unintended consequences
Họ từ
consequent (adj.) theo sau
consequently (adv.) do đó
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để nhấn mạnh kết quả trong bài viết.
'As a consequence' = từ nối nhân quả quan trọng trong Part 7. Phân biệt với 'result' (trung tính hơn).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
response
/rɪˈspɒns/
phản hồi; câu trả lời
reaction
/riˈæk.ʃən/
phản ứng; sự đáp lại
effect
/ɪˈfekt/
hiệu quả; ảnh hưởng
influence
/ˈɪn.flu.əns/
ảnh hưởng; tác động
significance
/sɪɡˈnɪf.ɪ.kəns/
tầm quan trọng; ý nghĩa
disrupt
/dɪsˈrʌpt/
gây gián đoạn; phá vỡ
Có trong các bộ
💥
AWL — Tác động & Phản hồi
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...