EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› awl impact › disrupt
disrupt
B2
v.
📁 awl impact
TOEIC
gây gián đoạn; phá vỡ
UK /dɪsˈrʌpt/
·
US /dɪsˈrʌpt/
To interrupt or break something suddenly.
The strike disrupted supply chains across the region.
→ Cuộc đình công gây gián đoạn chuỗi cung ứng khắp khu vực.
New technologies often disrupt traditional industries.
→ Công nghệ mới thường phá vỡ các ngành truyền thống.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'dis-' và 'rupt', nghĩa là 'phá vỡ'.
Đồng nghĩa
interrupt
disturb
Collocations
disrupt operations
disrupt the market
disrupt supply chains
disruptive technology
Họ từ
disruption (n.) sự gián đoạn
disruptive (adj.) mang tính phá vỡ
disrupted (adj.) bị gián đoạn
🎯
IELTS:
Sử dụng 'disrupt' để mô tả sự thay đổi bất ngờ trong bài viết.
'Disruptive innovation' = đổi mới phá vỡ — từ kinh doanh xu hướng. Hay gặp trong Part 7 về công nghệ.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
consequence
/ˈkɒn.sɪ.kwəns/
hậu quả; kết quả
response
/rɪˈspɒns/
phản hồi; câu trả lời
reaction
/riˈæk.ʃən/
phản ứng; sự đáp lại
effect
/ɪˈfekt/
hiệu quả; ảnh hưởng
influence
/ˈɪn.flu.əns/
ảnh hưởng; tác động
significance
/sɪɡˈnɪf.ɪ.kəns/
tầm quan trọng; ý nghĩa
Có trong các bộ
💥
AWL — Tác động & Phản hồi
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...