Kho từ › awl impact › disrupt

disrupt

B2 v. 📁 awl impact TOEIC
gây gián đoạn; phá vỡ
UK /dɪsˈrʌpt/ · US /dɪsˈrʌpt/
To interrupt or break something suddenly.
The strike disrupted supply chains across the region.
→ Cuộc đình công gây gián đoạn chuỗi cung ứng khắp khu vực.
New technologies often disrupt traditional industries.→ Công nghệ mới thường phá vỡ các ngành truyền thống.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'dis-' và 'rupt', nghĩa là 'phá vỡ'.
Đồng nghĩa
interruptdisturb
Collocations
disrupt operationsdisrupt the marketdisrupt supply chainsdisruptive technology
Họ từ
disruption (n.) sự gián đoạndisruptive (adj.) mang tính phá vỡdisrupted (adj.) bị gián đoạn
🎯 IELTS: Sử dụng 'disrupt' để mô tả sự thay đổi bất ngờ trong bài viết.
'Disruptive innovation' = đổi mới phá vỡ — từ kinh doanh xu hướng. Hay gặp trong Part 7 về công nghệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...