reaction
Nghĩa
Định nghĩa · A response to something that happens.
“Market reaction to the announcement was mixed.”Phản ứng của thị trường trước thông báo là trái chiều.
“Her reaction to the news was one of surprise.”Phản ứng của cô ấy khi nghe tin là ngạc nhiên.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'reaction' để mô tả cảm xúc trong bài viết.
Ghi chú · Phân biệt: 'reaction' = phản ứng cảm xúc/tức thì; 'response' = hành động/lời hồi đáp có chủ đích.