Kho từ › awl impact › reaction

reaction

B2 n. 📁 awl impact TOEIC
phản ứng; sự đáp lại
UK /riˈæk.ʃən/ · US /riˈæk.ʃən/
A response to something that happens.
Market reaction to the announcement was mixed.
→ Phản ứng của thị trường trước thông báo là trái chiều.
Her reaction to the news was one of surprise.→ Phản ứng của cô ấy khi nghe tin là ngạc nhiên.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'reactio', nghĩa là 'phản ứng'.
Đồng nghĩa
responsefeedback
Collocations
immediate reactionmarket reactionmixed reactioninitial reaction
Họ từ
react (v.) phản ứngreactive (adj.) phản ứng thụ động
🎯 IELTS: Sử dụng 'reaction' để mô tả cảm xúc trong bài viết.
Phân biệt: 'reaction' = phản ứng cảm xúc/tức thì; 'response' = hành động/lời hồi đáp có chủ đích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...