Từ vựng B2

Chủ đề awl impact · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

reaction

/riˈæk.ʃən/ B2 TOEIC phổ biến #4897

Nghĩa

phản ứng; sự đáp lại n.

Định nghĩa · A response to something that happens.

“Market reaction to the announcement was mixed.”Phản ứng của thị trường trước thông báo là trái chiều.

“Her reaction to the news was one of surprise.”Phản ứng của cô ấy khi nghe tin là ngạc nhiên.

Đồng nghĩa responsefeedback
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'reactio', nghĩa là 'phản ứng'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'reaction' để mô tả cảm xúc trong bài viết.

Ghi chú · Phân biệt: 'reaction' = phản ứng cảm xúc/tức thì; 'response' = hành động/lời hồi đáp có chủ đích.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...