EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› awl impact › response
response
B2
n.
📁 awl impact
TOEIC
phản hồi; câu trả lời
UK /rɪˈspɒns/
·
US /rɪˈspɒns/
An answer or reaction to something.
The company issued a response to the complaint.
→ Công ty đã đưa ra phản hồi đối với khiếu nại.
In response to demand, we added new features.
→ Đáp lại nhu cầu, chúng tôi đã thêm tính năng mới.
Đồng nghĩa
reply
reaction
Collocations
in response to
immediate response
positive response
response rate
Họ từ
respond (v.) phản hồi
responsive (adj.) phản hồi nhanh
responsibility (n.) trách nhiệm
🎯
IELTS:
Chú ý đến cách diễn đạt khi phản hồi.
'In response to' là cụm từ nối phổ biến trong email TOEIC Part 7.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
consequence
/ˈkɒn.sɪ.kwəns/
hậu quả; kết quả
reaction
/riˈæk.ʃən/
phản ứng; sự đáp lại
effect
/ɪˈfekt/
hiệu quả; ảnh hưởng
influence
/ˈɪn.flu.əns/
ảnh hưởng; tác động
significance
/sɪɡˈnɪf.ɪ.kəns/
tầm quan trọng; ý nghĩa
disrupt
/dɪsˈrʌpt/
gây gián đoạn; phá vỡ
Có trong các bộ
💥
AWL — Tác động & Phản hồi
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...