Kho từ › awl impact › response

response

B2 n. 📁 awl impact TOEIC
phản hồi; câu trả lời
UK /rɪˈspɒns/ · US /rɪˈspɒns/
An answer or reaction to something.
The company issued a response to the complaint.
→ Công ty đã đưa ra phản hồi đối với khiếu nại.
In response to demand, we added new features.→ Đáp lại nhu cầu, chúng tôi đã thêm tính năng mới.
Đồng nghĩa
replyreaction
Collocations
in response toimmediate responsepositive responseresponse rate
Họ từ
respond (v.) phản hồiresponsive (adj.) phản hồi nhanhresponsibility (n.) trách nhiệm
🎯 IELTS: Chú ý đến cách diễn đạt khi phản hồi.
'In response to' là cụm từ nối phổ biến trong email TOEIC Part 7.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...