EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› awl impact › influence
influence
B2
n./v.
📁 awl impact
TOEIC
ảnh hưởng; tác động
UK /ˈɪn.flu.əns/
·
US /ˈɪn.flu.əns/
The power to affect someone or something.
His mentor had a strong influence on his career.
→ Người cố vấn có ảnh hưởng mạnh đến sự nghiệp của anh ấy.
Market trends influence purchasing decisions significantly.
→ Xu hướng thị trường ảnh hưởng đáng kể đến quyết định mua hàng.
Cấu tạo
Từ 'influere' trong tiếng Latin.
Đồng nghĩa
impact
sway
Collocations
under the influence of
exert influence
influential figure
have influence over
Họ từ
influential (adj.) có ảnh hưởng
influencer (n.) người có tầm ảnh hưởng
🎯
IELTS:
Thảo luận về ảnh hưởng trong các chủ đề xã hội.
Dùng được cả danh từ và động từ. 'Influential' (adj.) hay gặp trong Part 7 mô tả lãnh đạo.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
consequence
/ˈkɒn.sɪ.kwəns/
hậu quả; kết quả
response
/rɪˈspɒns/
phản hồi; câu trả lời
reaction
/riˈæk.ʃən/
phản ứng; sự đáp lại
effect
/ɪˈfekt/
hiệu quả; ảnh hưởng
significance
/sɪɡˈnɪf.ɪ.kəns/
tầm quan trọng; ý nghĩa
disrupt
/dɪsˈrʌpt/
gây gián đoạn; phá vỡ
Có trong các bộ
💥
AWL — Tác động & Phản hồi
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...