Kho từ › awl impact › influence

influence

B2 n./v. 📁 awl impact TOEIC
ảnh hưởng; tác động
UK /ˈɪn.flu.əns/ · US /ˈɪn.flu.əns/
The power to affect someone or something.
His mentor had a strong influence on his career.
→ Người cố vấn có ảnh hưởng mạnh đến sự nghiệp của anh ấy.
Market trends influence purchasing decisions significantly.→ Xu hướng thị trường ảnh hưởng đáng kể đến quyết định mua hàng.
Cấu tạo
Từ 'influere' trong tiếng Latin.
Đồng nghĩa
impactsway
Collocations
under the influence ofexert influenceinfluential figurehave influence over
Họ từ
influential (adj.) có ảnh hưởnginfluencer (n.) người có tầm ảnh hưởng
🎯 IELTS: Thảo luận về ảnh hưởng trong các chủ đề xã hội.
Dùng được cả danh từ và động từ. 'Influential' (adj.) hay gặp trong Part 7 mô tả lãnh đạo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...