Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

editor

/ˈɛdɪtər/ A1

Nghĩa

biên tập viên danh từ

Định nghĩa · a person who edits written content.

“He is an editor.”Anh ấy là một biên tập viên.

“She works as a film editor.”Cô ấy làm biên tập phim.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'editor' để nói về nghề nghiệp trong IELTS.

Ghi chú · Phân biệt với 'publisher' (nhà xuất bản).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...