Kho từ › finance advanced › encumbrance

encumbrance

C1 n. 📁 finance advanced TOEIC
gánh nặng nợ/ràng buộc pháp lý trên tài sản
UK /ɪnˈkʌm.brəns/ · US /ɪnˈkʌm.brəns/
A burden or claim on property.
The title search revealed an encumbrance on the property.
→ Việc kiểm tra quyền sở hữu phát hiện ràng buộc pháp lý trên tài sản.
Encumbrances must be disclosed during real estate transactions.→ Các ràng buộc pháp lý phải được công bố trong giao dịch bất động sản.
Đồng nghĩa
lienburdenclaim
Collocations
free of encumbrancesencumbrance on propertylegal encumbrancefinancial encumbranceremove an encumbrance
Họ từ
encumber (v.) ràng buộc tài sản bằng nợunencumbered (adj.) không có ràng buộc nợ
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả vấn đề tài chính trong bài viết.
Encumbrance là quyền hoặc lợi ích của bên thứ ba trên tài sản, ảnh hưởng đến việc chuyển nhượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...