Từ vựng C1

Chủ đề finance advanced · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

encumbrance

/ɪnˈkʌm.brəns/ C1 TOEIC phổ biến #5041

Nghĩa

gánh nặng nợ/ràng buộc pháp lý trên tài sản n.

Định nghĩa · A burden or claim on property.

“The title search revealed an encumbrance on the property.”Việc kiểm tra quyền sở hữu phát hiện ràng buộc pháp lý trên tài sản.

“Encumbrances must be disclosed during real estate transactions.”Các ràng buộc pháp lý phải được công bố trong giao dịch bất động sản.

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả vấn đề tài chính trong bài viết.

Ghi chú · Encumbrance là quyền hoặc lợi ích của bên thứ ba trên tài sản, ảnh hưởng đến việc chuyển nhượng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...