Kho từ › finance advanced › syndication

syndication

C1 n. 📁 finance advanced TOEIC
tổ hợp tín dụng; phân phối nhượng quyền
UK /ˌsɪn.dɪˈkeɪ.ʃən/ · US /ˌsɪn.dɪˈkeɪ.ʃən/
The process of distributing or sharing something.
Syndication allowed multiple banks to share the large loan risk.
→ Tổ hợp tín dụng cho phép nhiều ngân hàng chia sẻ rủi ro của khoản vay lớn.
Content syndication generates royalty income across platforms.→ Phân phối nhượng quyền nội dung tạo thu nhập bản quyền trên nhiều nền tảng.
Đồng nghĩa
loan syndicationconsortium financing
Collocations
loan syndicationsyndication feemedia syndicationsyndicated loancontent syndication
Họ từ
syndicate (n./v.) tổ hợp; thực hiện tổ hợpsyndicated (adj.) được tổ hợp
🎯 IELTS: Sử dụng 'syndication' để thể hiện sự phân phối trong bài viết.
Syndicated loans phân tán rủi ro cho vay lớn ra nhiều ngân hàng—thường dùng cho M&A hoặc infrastructure.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...