Từ vựng C1

Chủ đề finance advanced · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

syndication

/ˌsɪn.dɪˈkeɪ.ʃən/ C1 TOEIC phổ biến #5044

Nghĩa

tổ hợp tín dụng; phân phối nhượng quyền n.

Định nghĩa · The process of distributing or sharing something.

“Syndication allowed multiple banks to share the large loan risk.”Tổ hợp tín dụng cho phép nhiều ngân hàng chia sẻ rủi ro của khoản vay lớn.

“Content syndication generates royalty income across platforms.”Phân phối nhượng quyền nội dung tạo thu nhập bản quyền trên nhiều nền tảng.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'syndication' để thể hiện sự phân phối trong bài viết.

Ghi chú · Syndicated loans phân tán rủi ro cho vay lớn ra nhiều ngân hàng—thường dùng cho M&A hoặc infrastructure.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...