Từ vựng C1

Chủ đề finance advanced · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

tranche

/trɑːnʃ/ C1 TOEIC phổ biến #5043

Nghĩa

đợt (giải ngân/phát hành); phần chia nhỏ n.

Định nghĩa · a portion or installment of something

“The bond was issued in three tranches over six months.”Trái phiếu được phát hành thành ba đợt trong sáu tháng.

“Aid funds are released in tranches tied to reform milestones.”Vốn viện trợ được giải ngân theo đợt gắn với các mốc cải cách.

Mẹo IELTS · Sử dụng trong các chủ đề tài chính trong IELTS.

Ghi chú · Từ tiếng Pháp nghĩa là 'lát cắt'. Trong structured finance, các tranche có rủi ro và lợi suất khác nhau.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...