Kho từ › finance advanced › tranche

tranche

C1 n. 📁 finance advanced TOEIC
đợt (giải ngân/phát hành); phần chia nhỏ
UK /trɑːnʃ/ · US /trɑːnʃ/
a portion or installment of something
The bond was issued in three tranches over six months.
→ Trái phiếu được phát hành thành ba đợt trong sáu tháng.
Aid funds are released in tranches tied to reform milestones.→ Vốn viện trợ được giải ngân theo đợt gắn với các mốc cải cách.
Đồng nghĩa
installmentportionslice
Collocations
senior tranchefirst trancherelease a tranchetranche of fundingsubordinated tranche
🎯 IELTS: Sử dụng trong các chủ đề tài chính trong IELTS.
Từ tiếng Pháp nghĩa là 'lát cắt'. Trong structured finance, các tranche có rủi ro và lợi suất khác nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...