Kho từ › finance advanced › contingent liability

contingent liability

C1 n. 📁 finance advanced TOEIC
nợ tiềm tàng; khoản nợ có điều kiện
UK /kənˈtɪn.dʒənt laɪˈæb.ɪ.lɪ.t̬i/ · US /kənˈtɪn.dʒənt laɪˈæb.ɪ.lɪ.t̬i/
It means a potential debt that may occur under certain conditions.
The lawsuit represents a significant contingent liability.
→ Vụ kiện tụng đại diện cho một khoản nợ tiềm tàng đáng kể.
Contingent liabilities are disclosed in footnotes.→ Nợ tiềm tàng được công bố trong phần chú thích.
Đồng nghĩa
contingent obligationoff-balance-sheet liability
Collocations
disclose contingent liabilitiescontingent liability reservematerial contingent liabilityrecognize a contingent liabilitycontingent liability footnote
Họ từ
contingent (adj.) phụ thuộc điều kiệnliability (n.) trách nhiệm pháp lý; khoản nợ
🎯 IELTS: Sử dụng để chỉ ra rủi ro tài chính trong bài viết.
Là khoản nợ chưa chắc chắn—chỉ phát sinh nếu một sự kiện tương lai xảy ra (ví dụ: thua kiện).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...