Từ vựng C1

Chủ đề finance advanced · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

contingent liability

/kənˈtɪn.dʒənt laɪˈæb.ɪ.lɪ.t̬i/ C1 TOEIC phổ biến #5042

Nghĩa

nợ tiềm tàng; khoản nợ có điều kiện n.

Định nghĩa · It means a potential debt that may occur under certain conditions.

“The lawsuit represents a significant contingent liability.”Vụ kiện tụng đại diện cho một khoản nợ tiềm tàng đáng kể.

“Contingent liabilities are disclosed in footnotes.”Nợ tiềm tàng được công bố trong phần chú thích.

Mẹo IELTS · Sử dụng để chỉ ra rủi ro tài chính trong bài viết.

Ghi chú · Là khoản nợ chưa chắc chắn—chỉ phát sinh nếu một sự kiện tương lai xảy ra (ví dụ: thua kiện).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...