Kho từ › accounting advanced › working capital

working capital

B2 n. 📁 accounting advanced TOEIC
vốn lưu động
UK /ˈwɜːr.kɪŋ ˈkæp.ɪ.təl/ · US /ˈwɜːr.kɪŋ ˈkæp.ɪ.təl/
money available for day-to-day operations
Working capital measures a firm's short-term financial health.
→ Vốn lưu động đo lường sức khỏe tài chính ngắn hạn của doanh nghiệp.
Negative working capital may signal a liquidity problem.→ Vốn lưu động âm có thể báo hiệu vấn đề thanh khoản.
Đồng nghĩa
net current assets
Collocations
working capital managementworking capital cycleincrease working capitalworking capital rationet working capital
Họ từ
capital (n.) vốn; work (v.) hoạt động
🎯 IELTS: Dùng 'working capital' để nói về tài chính doanh nghiệp.
Working Capital = Current Assets − Current Liabilities. Âm = công ty không đủ tài sản ngắn hạn để trả nợ ngắn hạn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...