Kho từ › accounting advanced › gross margin

gross margin

B2 n. 📁 accounting advanced TOEIC
biên lợi nhuận gộp
UK /ˈɡroʊs ˈmɑːr.dʒɪn/ · US /ˈɡroʊs ˈmɑːr.dʒɪn/
the difference between sales and costs
The company reported a gross margin of forty-two percent.
→ Công ty báo cáo biên lợi nhuận gộp bốn mươi hai phần trăm.
Improving gross margin requires cutting direct production costs.→ Cải thiện biên lợi nhuận gộp đòi hỏi cắt giảm chi phí sản xuất trực tiếp.
Đồng nghĩa
gross profit margin
Collocations
gross margin percentageimprove gross margingross margin analysisgross margin targetgross margin compression
Họ từ
gross (adj.) gộp; margin (n.) biên, chênh lệch
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về lợi nhuận trong IELTS.
Gross Margin % = (Revenue − COGS) / Revenue × 100. Net margin tính thêm operating expenses và taxes.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...