Kho từ › accounting advanced › journal entry

journal entry

B2 n. 📁 accounting advanced TOEIC
bút toán nhật ký (ghi sổ)
UK /ˈdʒɜːr.nəl ˈen.tri/ · US /ˈdʒɜːr.nəl ˈen.tri/
It means a record of a financial transaction in accounting.
Each journal entry records a debit and a corresponding credit.
→ Mỗi bút toán nhật ký ghi một khoản nợ và một khoản có tương ứng.
The accountant posted adjusting journal entries at month-end.→ Kế toán viên đăng bút toán điều chỉnh vào cuối tháng.
Đồng nghĩa
accounting entrybookkeeping entry
Collocations
adjusting journal entryjournal entry postingcompound journal entryreversing entryjournal entry date
Họ từ
journal (n.) nhật ký; entry (n.) bút toán, mục nhập
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện quy trình kế toán trong bài viết.
Mỗi journal entry phải cân bằng: tổng Debit = tổng Credit. Adjusting entries: ghi nhận dồn tích, dự phòng trước khi lập BCTC.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...