Kho từ › legal advanced › arbitral

arbitral

C1 adj. 📁 legal advanced TOEIC
thuộc về trọng tài
UK /ˈɑːr.bɪ.trəl/ · US /ˈɑːr.bɪ.trəl/
related to arbitration or arbitration processes
The arbitral tribunal issued its ruling last week.
→ Hội đồng trọng tài ra phán quyết vào tuần trước.
The arbitral award must be enforced by courts.→ Phán quyết trọng tài phải được tòa án thi hành.
Đồng nghĩa
arbitration-relatedmediatory
Collocations
arbitral tribunalarbitral awardarbitral proceedingsarbitral panelarbitral decision
Họ từ
arbitrate (v.)arbitration (n.)arbitrator (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng 'arbitral' để thể hiện kiến thức về trọng tài.
Dùng như tính từ kỹ thuật trong văn bản pháp lý quốc tế. 'Arbitral award' = phán quyết trọng tài.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...