Kho từ › legal advanced › rescission

rescission

C1 n. 📁 legal advanced TOEIC
sự hủy bỏ hợp đồng, hủy hiệu lực
UK /rɪˈsɪʒ.ən/ · US /rɪˈsɪʒ.ən/
Rescission is the act of canceling a contract or agreement.
The court ordered rescission of the fraudulent contract.
→ Tòa án ra lệnh hủy bỏ hợp đồng gian lận.
Rescission restores both parties to their original position.→ Hủy bỏ hợp đồng khôi phục cả hai bên về vị trí ban đầu.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 're-' và 'scindere' (cắt).
Đồng nghĩa
cancellationannulmentvoidance
Collocations
contract rescissionseek rescissionorder rescissionmutual rescissionrescission clause
Họ từ
rescind (v.) hủy bỏ (hợp đồng)
🎯 IELTS: Có thể dùng trong các chủ đề về hợp đồng.
Rescind (v.) → rescission (n.). Khác termination: rescission xóa hợp đồng như chưa bao giờ tồn tại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...