Kho từ › legal advanced › tortious

tortious

C1 adj. 📁 legal advanced TOEIC
cấu thành hành vi vi phạm dân sự (tort)
UK /ˈtɔːr.ʃəs/ · US /ˈtɔːr.ʃəs/
Relating to a wrongful act leading to civil legal liability.
The defendant's conduct was found to be tortious.
→ Hành vi của bị đơn được xác định là cấu thành vi phạm dân sự.
Tortious interference with a contract is actionable.→ Can thiệp trái luật vào hợp đồng có thể bị kiện.
Đồng nghĩa
wrongfulunlawful
Collocations
tortious conducttortious interferencetortious acttortious liabilitytortious behavior
Họ từ
tort (n.) hành vi vi phạm dân sự
🎯 IELTS: Dùng từ này khi thảo luận về luật pháp trong IELTS.
Tort = vi phạm dân sự (không phải hình sự, không phải vi phạm hợp đồng). Tortious = tính từ của tort.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...