EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› legal advanced › tortious
tortious
C1
adj.
📁 legal advanced
TOEIC
cấu thành hành vi vi phạm dân sự (tort)
UK /ˈtɔːr.ʃəs/
·
US /ˈtɔːr.ʃəs/
Relating to a wrongful act leading to civil legal liability.
The defendant's conduct was found to be tortious.
→ Hành vi của bị đơn được xác định là cấu thành vi phạm dân sự.
Tortious interference with a contract is actionable.
→ Can thiệp trái luật vào hợp đồng có thể bị kiện.
Đồng nghĩa
wrongful
unlawful
Collocations
tortious conduct
tortious interference
tortious act
tortious liability
tortious behavior
Họ từ
tort (n.) hành vi vi phạm dân sự
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi thảo luận về luật pháp trong IELTS.
Tort = vi phạm dân sự (không phải hình sự, không phải vi phạm hợp đồng). Tortious = tính từ của tort.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
litigation
/ˌlɪt.ɪˈɡeɪ.ʃən/
tố tụng, kiện tụng tại tòa
statute
/ˈstætʃ.uːt/
đạo luật, quy chế thành văn
deposition
/ˌdep.əˈzɪʃ.ən/
lời khai có tuyên thệ (ngoài tòa), lấy lời khai
subpoena
/səˈpiː.nə/
trát hầu tòa, lệnh triệu tập
indictment
/ɪnˈdaɪt.mənt/
bản cáo trạng, lời buộc tội chính thức
negligence
/ˈneɡ.lɪ.dʒəns/
sự sơ suất, lỗi do bất cẩn
indemnification
/ɪnˌdem.nɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/
việc bồi thường thiệt hại, sự đảm bảo hoàn trả
promissory
/ˈprɒm.ɪ.sər.i/
có tính chất cam kết, hứa hẹn (pháp lý)
Có trong các bộ
⚖️
Pháp lý nâng cao
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...