Kho từ › legal advanced › lien

lien

C1 n. 📁 legal advanced TOEIC
quyền cầm giữ tài sản (để bảo đảm nợ)
UK /liːn/ · US /liːn/
A legal right to keep someone’s property until a debt is paid.
The bank placed a lien on the property as collateral.
→ Ngân hàng đặt quyền cầm giữ lên tài sản làm tài sản đảm bảo.
A mechanic's lien was filed against the building owner.→ Quyền cầm giữ của thợ sửa chữa được nộp chống lại chủ tòa nhà.
Đồng nghĩa
encumbrancechargeclaim
Collocations
mechanic's lientax lienplace a lienrelease a lienlien holder
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về tài sản và pháp lý.
Lien = quyền giữ tài sản người khác cho đến khi họ trả nợ. Phát âm /liːn/ không phải /liːən/.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...