Kho từ › legal advanced › compensatory

compensatory

C1 adj. 📁 legal advanced TOEIC
mang tính bồi thường, đền bù tổn thất thực tế
UK /kəmˈpen.sə.tɔːr.i/ · US /kəmˈpen.sə.tɔːr.i/
Related to payment for loss or damage.
The court awarded compensatory damages for lost wages.
→ Tòa án trao bồi thường cho thu nhập bị mất.
Compensatory damages aim to restore the injured party.→ Bồi thường đền bù nhằm khôi phục bên bị thiệt hại.
Đồng nghĩa
remedialrestitutory
Collocations
compensatory damagescompensatory awardseek compensatory damagescompensatory reliefcompensatory payment
Họ từ
compensate (v.) bù đắpcompensation (n.) tiền bồi thường
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về bồi thường trong các tình huống cụ thể.
Cặp đôi quan trọng: compensatory (đền bù thực tế) vs. punitive (trừng phạt). Thường hỏi phân biệt trong Part 7.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...