EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› legal advanced › estoppel
estoppel
C1
n.
📁 legal advanced
TOEIC
nguyên tắc không thể phủ nhận lời tuyên bố trước
UK /ɪˈstɒp.əl/
·
US /ɪˈstɒp.əl/
A legal principle preventing a person from denying a previous statement.
The doctrine of estoppel prevented him from denying the claim.
→ Học thuyết estoppel ngăn anh phủ nhận yêu cầu.
Promissory estoppel can enforce informal agreements.
→ Nguyên tắc hứa hẹn có thể thực thi các thỏa thuận không chính thức.
Đồng nghĩa
preclusion
bar
Collocations
promissory estoppel
equitable estoppel
doctrine of estoppel
estoppel by conduct
invoke estoppel
Họ từ
estop (v.) ngăn cản bằng nguyên tắc estoppel
🎯
IELTS:
Sử dụng trong các tình huống pháp lý để thể hiện sự chính xác.
Estoppel = không thể 'nuốt lời' khi người khác đã tin và hành động theo lời đó. Promissory estoppel hay gặp nhất.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
litigation
/ˌlɪt.ɪˈɡeɪ.ʃən/
tố tụng, kiện tụng tại tòa
statute
/ˈstætʃ.uːt/
đạo luật, quy chế thành văn
deposition
/ˌdep.əˈzɪʃ.ən/
lời khai có tuyên thệ (ngoài tòa), lấy lời khai
subpoena
/səˈpiː.nə/
trát hầu tòa, lệnh triệu tập
indictment
/ɪnˈdaɪt.mənt/
bản cáo trạng, lời buộc tội chính thức
negligence
/ˈneɡ.lɪ.dʒəns/
sự sơ suất, lỗi do bất cẩn
indemnification
/ɪnˌdem.nɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/
việc bồi thường thiệt hại, sự đảm bảo hoàn trả
promissory
/ˈprɒm.ɪ.sər.i/
có tính chất cam kết, hứa hẹn (pháp lý)
Có trong các bộ
⚖️
Pháp lý nâng cao
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...