Kho từ › legal advanced › estoppel

estoppel

C1 n. 📁 legal advanced TOEIC
nguyên tắc không thể phủ nhận lời tuyên bố trước
UK /ɪˈstɒp.əl/ · US /ɪˈstɒp.əl/
A legal principle preventing a person from denying a previous statement.
The doctrine of estoppel prevented him from denying the claim.
→ Học thuyết estoppel ngăn anh phủ nhận yêu cầu.
Promissory estoppel can enforce informal agreements.→ Nguyên tắc hứa hẹn có thể thực thi các thỏa thuận không chính thức.
Đồng nghĩa
preclusionbar
Collocations
promissory estoppelequitable estoppeldoctrine of estoppelestoppel by conductinvoke estoppel
Họ từ
estop (v.) ngăn cản bằng nguyên tắc estoppel
🎯 IELTS: Sử dụng trong các tình huống pháp lý để thể hiện sự chính xác.
Estoppel = không thể 'nuốt lời' khi người khác đã tin và hành động theo lời đó. Promissory estoppel hay gặp nhất.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...