EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› legal advanced › injunctive
injunctive
C1
adj.
📁 legal advanced
TOEIC
mang tính lệnh cấm, thuộc lệnh cấm tòa
UK /ɪnˈdʒʌŋk.tɪv/
·
US /ɪnˈdʒʌŋk.tɪv/
Related to a court order that prohibits certain actions.
They sought injunctive relief to stop the publication.
→ Họ xin lệnh cứu trợ khẩn cấp để ngăn việc xuất bản.
Injunctive remedies are available in equity cases.
→ Biện pháp cứu trợ theo lệnh cấm có thể áp dụng trong vụ kiện công bằng.
Đồng nghĩa
prohibitive
restrictive
Collocations
injunctive relief
injunctive remedy
seek injunctive relief
obtain injunctive relief
injunctive order
Họ từ
injunction (n.) lệnh cấm của tòa
enjoin (v.) ra lệnh cấm
🎯
IELTS:
Dùng khi thảo luận về lệnh cấm và pháp lý.
'Injunctive relief' = yêu cầu tòa ra lệnh buộc làm/không làm gì. Khác monetary relief = tiền bồi thường.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
litigation
/ˌlɪt.ɪˈɡeɪ.ʃən/
tố tụng, kiện tụng tại tòa
statute
/ˈstætʃ.uːt/
đạo luật, quy chế thành văn
deposition
/ˌdep.əˈzɪʃ.ən/
lời khai có tuyên thệ (ngoài tòa), lấy lời khai
subpoena
/səˈpiː.nə/
trát hầu tòa, lệnh triệu tập
indictment
/ɪnˈdaɪt.mənt/
bản cáo trạng, lời buộc tội chính thức
negligence
/ˈneɡ.lɪ.dʒəns/
sự sơ suất, lỗi do bất cẩn
indemnification
/ɪnˌdem.nɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/
việc bồi thường thiệt hại, sự đảm bảo hoàn trả
promissory
/ˈprɒm.ɪ.sər.i/
có tính chất cam kết, hứa hẹn (pháp lý)
Có trong các bộ
⚖️
Pháp lý nâng cao
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...