EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› legal advanced › indemnitor
indemnitor
C1
n.
📁 legal advanced
TOEIC
bên cam kết bồi thường, bên bảo đảm
UK /ɪnˈdem.nɪ.tər/
·
US /ɪnˈdem.nɪ.tər/
A party that agrees to compensate for losses or damages.
The parent company served as indemnitor for its subsidiary.
→ Công ty mẹ đóng vai trò bên bồi thường cho công ty con.
The indemnitor must cover all arising legal costs.
→ Bên bảo đảm phải trang trải mọi chi phí pháp lý phát sinh.
Đồng nghĩa
guarantor
surety
Collocations
named indemnitor
indemnitor's obligation
act as indemnitor
indemnitor liability
corporate indemnitor
Họ từ
indemnify (v.) bồi thường
indemnitee (n.) bên được bồi thường
indemnity (n.) sự bồi thường
🎯
IELTS:
Có thể dùng để giải thích về trách nhiệm trong hợp đồng.
Cặp từ kỹ thuật: indemnitor (bên bồi thường) và indemnitee (bên được bồi thường). Hay gặp trong legal agreement TOEIC.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
litigation
/ˌlɪt.ɪˈɡeɪ.ʃən/
tố tụng, kiện tụng tại tòa
statute
/ˈstætʃ.uːt/
đạo luật, quy chế thành văn
deposition
/ˌdep.əˈzɪʃ.ən/
lời khai có tuyên thệ (ngoài tòa), lấy lời khai
subpoena
/səˈpiː.nə/
trát hầu tòa, lệnh triệu tập
indictment
/ɪnˈdaɪt.mənt/
bản cáo trạng, lời buộc tội chính thức
negligence
/ˈneɡ.lɪ.dʒəns/
sự sơ suất, lỗi do bất cẩn
indemnification
/ɪnˌdem.nɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/
việc bồi thường thiệt hại, sự đảm bảo hoàn trả
promissory
/ˈprɒm.ɪ.sər.i/
có tính chất cam kết, hứa hẹn (pháp lý)
Có trong các bộ
⚖️
Pháp lý nâng cao
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...