Kho từ › legal advanced › indemnitor

indemnitor

C1 n. 📁 legal advanced TOEIC
bên cam kết bồi thường, bên bảo đảm
UK /ɪnˈdem.nɪ.tər/ · US /ɪnˈdem.nɪ.tər/
A party that agrees to compensate for losses or damages.
The parent company served as indemnitor for its subsidiary.
→ Công ty mẹ đóng vai trò bên bồi thường cho công ty con.
The indemnitor must cover all arising legal costs.→ Bên bảo đảm phải trang trải mọi chi phí pháp lý phát sinh.
Đồng nghĩa
guarantorsurety
Collocations
named indemnitorindemnitor's obligationact as indemnitorindemnitor liabilitycorporate indemnitor
Họ từ
indemnify (v.) bồi thườngindemnitee (n.) bên được bồi thườngindemnity (n.) sự bồi thường
🎯 IELTS: Có thể dùng để giải thích về trách nhiệm trong hợp đồng.
Cặp từ kỹ thuật: indemnitor (bên bồi thường) và indemnitee (bên được bồi thường). Hay gặp trong legal agreement TOEIC.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...