Kho từ › legal advanced › statute of limitations

statute of limitations

C1 n. phrase 📁 legal advanced TOEIC
thời hiệu khởi kiện
UK /ˈstætʃ.uːt əv ˌlɪm.ɪˈteɪ.ʃənz/ · US /ˈstætʃ.uːt əv ˌlɪm.ɪˈteɪ.ʃənz/
A law that sets a time limit for legal actions.
The statute of limitations had expired on the fraud claim.
→ Thời hiệu khởi kiện về gian lận đã hết hạn.
A three-year statute of limitations applies to contract claims.→ Thời hiệu ba năm áp dụng cho các yêu cầu từ hợp đồng.
Đồng nghĩa
limitation periodprescriptive period
Collocations
statute of limitations expiresstatute of limitations periodtoll the statute of limitationsbar by statute of limitationsapplicable statute of limitations
Họ từ
statute (n.) đạo luậtlimitation (n.) hạn chế
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh thời gian trong các bài viết pháp lý.
'Toll the statute' = tạm dừng đếm thời hiệu (ví dụ khi bị đơn trốn tránh). Hết thời hiệu = không kiện được nữa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...