Kho từ › legal advanced › discovery

discovery

C1 n. 📁 legal advanced TOEIC
thủ tục thu thập bằng chứng trước xét xử
UK /dɪˈskʌv.ər.i/ · US /dɪˈskʌv.ər.i/
Discovery is the process of gathering evidence before a trial.
The discovery process revealed key financial documents.
→ Quá trình thu thập bằng chứng tiết lộ các tài liệu tài chính quan trọng.
Both parties exchanged documents during discovery.→ Cả hai bên trao đổi tài liệu trong quá trình discovery.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'discover' và hậu tố '-y'.
Đồng nghĩa
disclosurepre-trial investigation
Collocations
discovery processe-discoverydiscovery phasediscovery requestdiscovery deadline
Họ từ
discover (v.) khám phá, tiết lộ
🎯 IELTS: Có thể dùng khi thảo luận về quy trình pháp lý.
Discovery là giai đoạn quan trọng trước xét xử: mỗi bên buộc chia sẻ bằng chứng. E-discovery = khám phá tài liệu điện tử.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...