EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› legal advanced › discovery
discovery
C1
n.
📁 legal advanced
TOEIC
thủ tục thu thập bằng chứng trước xét xử
UK /dɪˈskʌv.ər.i/
·
US /dɪˈskʌv.ər.i/
Discovery is the process of gathering evidence before a trial.
The discovery process revealed key financial documents.
→ Quá trình thu thập bằng chứng tiết lộ các tài liệu tài chính quan trọng.
Both parties exchanged documents during discovery.
→ Cả hai bên trao đổi tài liệu trong quá trình discovery.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'discover' và hậu tố '-y'.
Đồng nghĩa
disclosure
pre-trial investigation
Collocations
discovery process
e-discovery
discovery phase
discovery request
discovery deadline
Họ từ
discover (v.) khám phá, tiết lộ
🎯
IELTS:
Có thể dùng khi thảo luận về quy trình pháp lý.
Discovery là giai đoạn quan trọng trước xét xử: mỗi bên buộc chia sẻ bằng chứng. E-discovery = khám phá tài liệu điện tử.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
litigation
/ˌlɪt.ɪˈɡeɪ.ʃən/
tố tụng, kiện tụng tại tòa
statute
/ˈstætʃ.uːt/
đạo luật, quy chế thành văn
deposition
/ˌdep.əˈzɪʃ.ən/
lời khai có tuyên thệ (ngoài tòa), lấy lời khai
subpoena
/səˈpiː.nə/
trát hầu tòa, lệnh triệu tập
indictment
/ɪnˈdaɪt.mənt/
bản cáo trạng, lời buộc tội chính thức
negligence
/ˈneɡ.lɪ.dʒəns/
sự sơ suất, lỗi do bất cẩn
indemnification
/ɪnˌdem.nɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/
việc bồi thường thiệt hại, sự đảm bảo hoàn trả
promissory
/ˈprɒm.ɪ.sər.i/
có tính chất cam kết, hứa hẹn (pháp lý)
Có trong các bộ
⚖️
Pháp lý nâng cao
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...