Kho từ › legal advanced › arbitration clause

arbitration clause

C1 n. phrase 📁 legal advanced TOEIC
điều khoản trọng tài (trong hợp đồng)
UK /ˌɑːr.bɪˈtreɪ.ʃən klɔːz/ · US /ˌɑːr.bɪˈtreɪ.ʃən klɔːz/
A part of a contract that requires arbitration for disputes.
The arbitration clause required disputes to be resolved privately.
→ Điều khoản trọng tài yêu cầu giải quyết tranh chấp riêng tư.
Many consumer contracts contain mandatory arbitration clauses.→ Nhiều hợp đồng tiêu dùng chứa điều khoản trọng tài bắt buộc.
Đồng nghĩa
dispute resolution clauseADR clause
Collocations
mandatory arbitration clausebinding arbitration clauseenforce arbitration clauseinclude arbitration clausearbitration clause dispute
Họ từ
arbitrate (v.)arbitration (n.)clause (n.) điều khoản
🎯 IELTS: Dùng từ này khi thảo luận về hợp đồng trong IELTS.
Mandatory arbitration clause = buộc phải đi trọng tài, không kiện tòa được. Phổ biến trong hợp đồng lao động và dịch vụ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...