EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› legal advanced › cease and desist
cease and desist
C1
n. phrase
📁 legal advanced
TOEIC
lệnh đình chỉ và chấm dứt hành vi
UK /ˌsiːs ənd dɪˈzɪst/
·
US /ˌsiːs ənd dɪˈzɪst/
A legal order to stop an action or behavior.
The attorney sent a cease and desist letter to the infringer.
→ Luật sư gửi thư đình chỉ và chấm dứt đến người vi phạm.
The company received a cease and desist order from the court.
→ Công ty nhận lệnh đình chỉ và chấm dứt từ tòa án.
Đồng nghĩa
stop order
restraining order
Collocations
cease and desist letter
cease and desist order
send a cease and desist
respond to cease and desist
issue cease and desist
Họ từ
cease (v.) chấm dứt
desist (v.) kiềm chế, từ bỏ
🎯
IELTS:
Sử dụng khi nói về vi phạm pháp luật.
C&D letter = thư cảnh báo pháp lý (không phải lệnh tòa). Lệnh tòa = court order. Thường dùng trong IP/trademark disputes.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
litigation
/ˌlɪt.ɪˈɡeɪ.ʃən/
tố tụng, kiện tụng tại tòa
statute
/ˈstætʃ.uːt/
đạo luật, quy chế thành văn
deposition
/ˌdep.əˈzɪʃ.ən/
lời khai có tuyên thệ (ngoài tòa), lấy lời khai
subpoena
/səˈpiː.nə/
trát hầu tòa, lệnh triệu tập
indictment
/ɪnˈdaɪt.mənt/
bản cáo trạng, lời buộc tội chính thức
negligence
/ˈneɡ.lɪ.dʒəns/
sự sơ suất, lỗi do bất cẩn
indemnification
/ɪnˌdem.nɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/
việc bồi thường thiệt hại, sự đảm bảo hoàn trả
promissory
/ˈprɒm.ɪ.sər.i/
có tính chất cam kết, hứa hẹn (pháp lý)
Có trong các bộ
⚖️
Pháp lý nâng cao
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...