Kho từ › contracts advanced › covenant

covenant

C1 n. / v. 📁 contracts advanced TOEIC
giao ước, cam kết (ràng buộc pháp lý)
UK /ˈkʌv.ə.nənt/ · US /ˈkʌv.ə.nənt/
A formal agreement or promise between parties.
The covenant restricts the use of the leased property.
→ Giao ước hạn chế việc sử dụng tài sản cho thuê.
Both parties covenanted to maintain strict confidentiality.→ Cả hai bên cam kết duy trì tính bảo mật nghiêm ngặt.
Đồng nghĩa
pledgeundertakingagreement
Collocations
restrictive covenantnon-compete covenantcovenant to paybreach a covenant
Họ từ
covenanter (n.) bên lập giao ước
🎯 IELTS: Dùng trong các tình huống pháp lý để thể hiện sự cam kết.
'Restrictive covenant' hay gặp trong hợp đồng lao động: cấm làm cho đối thủ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...