Kho từ › contracts advanced › severability

severability

C1 n. 📁 contracts advanced TOEIC
tính tách rời (một điều khoản vô hiệu không ảnh hưởng cả hợp đồng)
UK /ˌsev.ər.əˈbɪl.ɪ.ti/ · US /ˌsev.ər.əˈbɪl.ɪ.ti/
The ability to separate parts of a contract.
The severability clause protects the rest of the agreement.
→ Điều khoản tách rời bảo vệ phần còn lại của thỏa thuận.
Thanks to severability, the contract remained valid despite one void clause.→ Nhờ tính tách rời, hợp đồng vẫn có giá trị dù một điều khoản vô hiệu.
Đồng nghĩa
separability
Collocations
severability clauseseverability provisioninvoke severability
Họ từ
severable (adj.) có thể tách rờisever (v.) tách
🎯 IELTS: Nên dùng khi thảo luận về hợp đồng trong IELTS.
Hay thấy cuối hợp đồng. Nếu không có, toàn bộ hợp đồng có thể vô hiệu khi một phần sai.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...