Kho từ › contracts advanced › governing law

governing law

C1 n. phr. 📁 contracts advanced TOEIC
luật điều chỉnh (luật áp dụng cho hợp đồng)
UK /ˈɡʌv.ər.nɪŋ lɔː/ · US /ˈɡʌv.ər.nɪŋ lɔː/
The law that applies to a contract or agreement.
The governing law of this agreement is the law of New York.
→ Luật điều chỉnh của thỏa thuận này là luật bang New York.
Parties must agree on governing law before signing.→ Các bên phải đồng ý về luật điều chỉnh trước khi ký.
Đồng nghĩa
applicable lawchoice of law
Collocations
governing law clausespecify governing lawgoverning law and jurisdictionsubject to governing law
Họ từ
govern (v.) điều chỉnhgovernance (n.) quản trị
🎯 IELTS: Dùng khi thảo luận về hợp đồng và luật.
Thường đi với 'jurisdiction' (thẩm quyền tài phán). Hai điều khoản này thường ở cuối hợp đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...