Kho từ › contracts advanced › assignment

assignment

C1 n. 📁 contracts advanced TOEIC
chuyển nhượng (quyền hoặc nghĩa vụ trong hợp đồng)
UK /əˈsaɪn.mənt/ · US /əˈsaɪn.mənt/
Assignment is the transfer of rights or obligations in a contract.
Assignment of the lease requires prior written consent.
→ Chuyển nhượng hợp đồng thuê cần sự đồng ý bằng văn bản trước.
The contract prohibits assignment without the other party's approval.→ Hợp đồng cấm chuyển nhượng mà không có sự chấp thuận của bên kia.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'assign' và hậu tố '-ment'.
Đồng nghĩa
transferdelegationconveyance
Collocations
assignment clauseassignment of rightsprohibit assignmentconsent to assignment
Họ từ
assign (v.) chuyển nhượngassignee (n.) người nhận chuyển nhượngassignor (n.) người chuyển nhượng
🎯 IELTS: Có thể dùng khi thảo luận về quyền lợi hợp đồng.
'Assignee' = người nhận; 'assignor' = người chuyển. Nhiều hợp đồng cấm assignment không có consent.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...