Kho từ › contracts advanced › liquidated damages

liquidated damages

C1 n. phr. 📁 contracts advanced TOEIC
bồi thường thiệt hại ấn định trước
UK /ˈlɪk.wɪ.deɪ.tɪd ˈdæm.ɪdʒ.ɪz/ · US /ˈlɪk.wɪ.deɪ.tɪd ˈdæm.ɪdʒ.ɪz/
Liquidated damages are pre-determined compensation for a breach of contract.
Liquidated damages of $500 apply for each day of delay.
→ Bồi thường thiệt hại ấn định 500 đô cho mỗi ngày chậm trễ.
The clause sets liquidated damages for non-performance.→ Điều khoản quy định bồi thường ấn định cho việc không thực hiện.
Cấu tạo
Từ này kết hợp 'liquidate' và 'damages'.
Đồng nghĩa
preset penaltystipulated damages
Collocations
liquidated damages clauseapply liquidated damagescap on liquidated damagesdaily liquidated damages
Họ từ
liquidate (v.) thanh lýdamages (n.) thiệt hại
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về hợp đồng và trách nhiệm.
Khác 'penalty clause': liquidated damages phải là ước tính hợp lý, không phải phạt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...