Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

primary

/ˈpraɪ.mer.i/ A1

Nghĩa

chính, chủ yếu tính từ

Định nghĩa · Most important or main.

“My primary school is near my house.”Trường tiểu học của tôi gần nhà.

“Education is a primary concern for many parents.”Giáo dục là mối quan tâm chính của nhiều bậc phụ huynh.

Đồng nghĩa mainchief
Trái nghĩa secondary

Mẹo IELTS · Sử dụng 'primary' để nêu rõ vấn đề chính trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...