Từ điển Anh–Việt

112.210 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

main

/mein/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #888

Nghĩa thường dùng

chính tính từ

“This is my main job.”Đây là công việc chính của tôi.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

main

/mein/

danh từ

  • cuộc chọi gà

danh từ

  • with might and main với tất cả sức mạnh, dốc hết sức
  • phần chính, phần cốt yếu, phần chủ yếu
  • ống dẫn chính (điện, nước, hơi đốt)
  • (thơ ca) biển cả

tính từ

  • chính, chủ yếu, quan trọng nhất
    • the main street of a town: đường phố chính của thành phố
    • the main body of an arm: bộ phận chính của đạo quân, quân chủ lực
Định nghĩa tiếng Anh

n. any very large body of (salt) water n. a principal pipe in a system that distributes water or gas or electricity or that collects sewage s. of force; of the greatest possible intensity

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...