Kho từ › tech advanced › latency

latency

C1 n. 📁 tech advanced TOEIC
độ trễ (thời gian trễ trong truyền dữ liệu)
UK /ˈleɪ.tən.si/ · US /ˈleɪ.tən.si/
The delay in data transmission.
Low latency is critical for real-time gaming applications.
→ Độ trễ thấp rất quan trọng cho ứng dụng game thời gian thực.
Network latency increased during peak traffic hours.→ Độ trễ mạng tăng trong giờ cao điểm lưu lượng.
Đồng nghĩa
delaylagresponse time
Collocations
low latencynetwork latencylatency reductionultra-low latencylatency issues
Họ từ
latent (adj.) tiềm ẩn, trễ
🎯 IELTS: Thảo luận về độ trễ khi nói về công nghệ thông tin.
Đơn vị: milliseconds (ms). Latency thấp = phản hồi nhanh — quan trọng trong video call, gaming, trading.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...