Kho từ › tech advanced › virtualization

virtualization

C1 n. 📁 tech advanced TOEIC
ảo hóa (tạo phiên bản ảo của phần cứng hoặc hệ thống)
UK /ˌvɜːr.tʃu.ə.lɪˈzeɪ.ʃən/ · US /ˌvɜːr.tʃu.ə.lɪˈzeɪ.ʃən/
The creation of virtual versions of hardware or systems.
Server virtualization cuts hardware costs dramatically.
→ Ảo hóa máy chủ cắt giảm chi phí phần cứng đáng kể.
Virtualization allows multiple OSes on one physical server.→ Ảo hóa cho phép nhiều hệ điều hành trên một máy chủ vật lý.
Đồng nghĩa
emulationabstraction
Collocations
server virtualizationnetwork virtualizationdesktop virtualizationstorage virtualizationvirtualization platform
Họ từ
virtualize (v.) ảo hóavirtual (adj.) ảo
🎯 IELTS: Nên sử dụng khi thảo luận về công nghệ.
VMware, Hyper-V, KVM là các nền tảng ảo hóa phổ biến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...