Kho từ › tech advanced › containerization

containerization

C1 n. 📁 tech advanced TOEIC
đóng gói ứng dụng trong container (công nghệ Docker)
UK /kənˌteɪ.nər.ɪˈzeɪ.ʃən/ · US /kənˌteɪ.nər.ɪˈzeɪ.ʃən/
Packaging applications in containers for easier deployment.
Containerization simplifies application deployment across environments.
→ Đóng gói container giúp đơn giản hóa triển khai ứng dụng.
Docker popularized containerization in modern DevOps.→ Docker đã phổ biến hóa containerization trong DevOps hiện đại.
Đồng nghĩa
encapsulationpackaging
Collocations
application containerizationcontainerization strategycontainer deploymentcontainer imagecontainerization platform
Họ từ
container (n.) containercontainerize (v.) đóng gói container
🎯 IELTS: Nêu rõ lợi ích của công nghệ này trong bài viết.
Khác virtualization: container nhẹ hơn, chia sẻ OS kernel — Docker là công cụ phổ biến nhất.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...