Kho từ › tech advanced › SLA

SLA

C1 n. 📁 tech advanced TOEIC
thỏa thuận mức dịch vụ (cam kết về hiệu suất giữa nhà cung cấp và khách hàng)
UK /ˌes.el.ˈeɪ/ · US /ˌes.el.ˈeɪ/
An agreement on the level of service provided.
Violating the SLA triggers automatic penalty clauses.
→ Vi phạm SLA sẽ kích hoạt các điều khoản phạt tự động.
The vendor's SLA promises four-hour incident response time.→ SLA của nhà cung cấp cam kết thời gian phản hồi sự cố bốn giờ.
Cấu tạo
Từ này là viết tắt của 'Service Level Agreement'.
Đồng nghĩa
service agreementperformance contract
Collocations
SLA requirementsmeet an SLAbreach an SLASLA penaltySLA terms
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện cam kết trong dịch vụ.
SLA = Service Level Agreement. Thường quy định uptime, response time, support hours.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...