Kho từ › tech advanced › payload

payload

C1 n. 📁 tech advanced TOEIC
dữ liệu nội dung được gửi trong một yêu cầu API
UK /ˈpeɪ.loʊd/ · US /ˈpeɪ.loʊd/
The data sent in an API request.
The JSON payload must include a valid authentication token.
→ Payload JSON phải bao gồm một token xác thực hợp lệ.
Compressing the payload reduced transfer time by forty percent.→ Nén payload giảm thời gian truyền bốn mươi phần trăm.
Đồng nghĩa
datacontentbody
Collocations
JSON payloadrequest payloadpayload sizecompress a payloadsend a payload
Họ từ
load (n.) tải trọng
🎯 IELTS: Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ thông tin để gây ấn tượng.
Trong API: payload = phần 'body' của request hoặc response — nơi chứa dữ liệu thực sự.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...